portrait
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Chân dung : Một bức tranh, bức ảnh, bức tượng hoặc hình ảnh nghệ thuật khác tập trung vào khuôn mặt và biểu cảm của một người. Sự miêu tả sinh động : Một bài viết, câu chuyện hoặc mô tả chi tiết và sống động về một người, đặc điểm hoặc bản chất của họ. Ví dụ sử dụng Danh từ : She painted a beautiful portrait of her mother. (Cô ấy đã vẽ một bức chân dung rất đẹp về mẹ mình.)...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Chân dung, bức truyền thần : Một bức tranh, bức ảnh, bức tượng hoặc mô tả chi tiết về khuôn mặt của một người. Hình ảnh (giống lắm) : Dùng để nói một người rất giống người khác, như một bản sao sống. Sự mô tả : Một bài viết hoặc lời nói miêu tả chi tiết tính cách, đặc điểm của một người hoặc một vật. (Thông tục) Mặt : Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ khuôn m...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A painting, drawing, photograph, or engraving of a person, especially one depicting only the face or head and shoulders : A "portrait" is a visual representation, typically focusing on a person's likeness. A detailed verbal description of a person : A "portrait" can also be a vivid written or spoken account that captures someone's character or appearance. Examples of Usage Nou...
See full definition →