pose

Không tìm thấy từ "pose"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tư thế, dáng đứng/ngồi : Vị trí cụ thể của cơ thể, thường được tạo dáng một cách có chủ ý, đặc biệt khi chụp ảnh, vẽ tranh hoặc biểu diễn. Điệu bộ, thái độ giả tạo : Một cách cư xử hoặc biểu hiện không tự nhiên, thường nhằm gây ấn tượng hoặc đánh lừa người khác. Ngoại động từ : Đặt ra, đưa ra : Trình bày một câu hỏi, vấn đề, mối đe dọa hoặc thách thức để người khác xem xét....

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự đặt, sự để : Chỉ hành động đặt một vật gì đó xuống hoặc vào một vị trí cụ thể. Tư thế : Chỉ vị trí hoặc cách thức đặt cơ thể, thường là một cách cố ý. Vẻ làm điệu, vẻ màu mè : Chỉ thái độ hoặc cách cư xử không tự nhiên, cố tạo ra ấn tượng. (Nhiếp ảnh) Sự lộ sáng : Chỉ khoảng thời gian mà phim hoặc cảm biến máy ảnh tiếp xúc với ánh sáng. (Nhiếp ảnh) Pô ảnh : Chỉ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb (Transitive & Intransitive) : To present or constitute (a problem, danger, or question) : To cause something to exist or be present, often as a challenge or issue that needs to be considered. To assume or hold a particular physical position or attitude, especially for a photograph, painting, or artistic purpose : To arrange one's body in a specific way. To behave in an affected...

See full definition →