dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

position

Words Mentioning "position"

đắc thế
bắc
bám trụ
bàn đạp
bấp bênh
bè mọn
bề thế
bi đát
bon chen
cao sang
cất chức
cậy thế
chắc chân
Chăm
chân
chạng
chân vạc
chạy chọt
chênh vênh
chiếm
chõm chọe
chông chênh
chỏn hỏn
chốt
chú mình
Chu Văn An
công danh
danh phận
di dịch
ghen tị
giáng chức
giằng xé
gian nan
hiển đạt
hoạnh phát
hư vị
địa vị
kém hèn
làm già
ngỏm dậy
Nhà Hậu Lê
đóng chốt
phận
Phong Trào Yêu Nước
sinh thành
tấn
thế
thứ tự
tư thế
đứa
văn học
vế
vị trí
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...