pot

Không tìm thấy từ "pot"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đồ đựng, vật chứa : Một vật dụng, thường làm bằng gốm, kim loại hoặc nhựa, có hình tròn và sâu, dùng để đựng, nấu nướng hoặc trồng cây. Ví dụ: ấm, nồi, chậu, lọ, hũ. Lượng chứa đầy trong một cái pot : Lượng chất lỏng hoặc vật chất mà một cái pot có thể chứa đầy. (Không chính thức) Một số lượng lớn tiền bạc : Số tiền lớn, đặc biệt là số tiền thắng cược hoặc lợi nhuận. (Trong...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Bình, lọ, chậu : Vật đựng bằng gốm, thủy tinh hoặc nhựa, thường có miệng tròn, dùng để chứa thực phẩm, chất lỏng hoặc trồng cây. (Thân mật) Cốc (rượu) : Một lượng đồ uống (thường là rượu, bia) đựng trong ly, cốc. (Thân mật) Tiệc liên hoan : Một buổi tụ tập nhẹ nhàng, thân mật, thường có đồ uống. Lỗ bi, lỗ đáo : Lỗ trong trò chơi bi-a hoặc đáo. (Đánh bài, đánh cờ)...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A round container : A deep, usually round container used for cooking food or holding liquids or plants. The contents of such a container : The amount that a pot can hold. A large sum of money : A collective sum of money, especially in games like poker or as a prize. A large amount : A large quantity or number of something (often used with 'of'). Slang for marijuana : An inform...

See full definition →