danh từ - sự bổ nhào xuống vồ, sự vồ, sự chụp (mồi)
- to make a pounce
bổ nhào xuống vồ, chụp
ngoại động từ - bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi)
nội động từ (+ upon) - thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào
- (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay lấy
- to pounce upon someone's blunder
vớ ngay lấy sai lầm của ai, chộp ngay lấy sai lầm của ai
danh từ
ngoại động từ - phết (xoa) mực bồ hóng trộn dầu (lên giấy than...)
- rập (hình vẽ) bằng phấn than
|