pounce
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự bổ nhào, sự vồ, sự chụp : Hành động di chuyển nhanh và đột ngột từ trên cao xuống để tấn công hoặc bắt lấy thứ gì đó, thường được dùng để miêu tả động vật săn mồi. Móng vuốt (của chim săn mồi) : Móng sắc nhọn của các loài chim ăn thịt. Động từ : Bổ nhào xuống, vồ, chụp : Hành động tấn công hoặc lao tới một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường từ vị trí ẩn nấp hoặc từ trên...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A sudden, swift downward movement to seize something : The act of jumping or swooping down quickly and decisively, typically by an animal to catch prey or by a person to grab something. A sudden, aggressive action or attack : A swift and determined act of seizing an opportunity or criticizing an error. Verb : To spring or swoop down suddenly to seize or attack : To move swiftl...
See full definition →