préformer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hình thành trước, hình thành sẵn, tiền tạo: Chỉ hành động tạo ra hoặc định hình một cái gì đó từ trước, trước khi được sử dụng hoặc trước khi trải qua các giai đoạn tiếp theo trong một quy trình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les cellules sont préformées dans l'embryon. (Các tế bào được hình thành sẵn trong phôi thai.)
    • Cette usine préforme les pièces en plastique avant de les assembler. (Nhà máy này tạo hình sẵn các bộ phận bằng nhựa trước khi lắp ráp chúng.)
    • Il a préformé ses arguments avant le débat. (Anh ấy đã chuẩn bị sẵn các lập luận của mình trước cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "préformer une opinion": hình thành sẵn một quan điểm.
    • Il est difficile de discuter avec quelqu'un qui a préformé ses opinions. (Rất khó để thảo luận với một người đã có sẵn những quan điểm được định hình trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Préformation (danh từ giống cái): sự hình thành trước, sự tiền tạo.
    • La théorie de la préformation en biologie. (Học thuyết về sự hình thành trước trong sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Préparer: chuẩn bị.
  • Façonner à l'avance: tạo hình trước.
  • Préconstituer: cấu thành trước.
Từ trái nghĩa
  • Improviser: ứng biến, làm ngẫu hứng.
ngoại động từ
  1. hình thành trước, hình thành sẵn, tiền tạo