présage

Học thuật
Thân thiện
présage

Un oiseau noir est souvent considéré comme un mauvais présage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điềm, triệu chứng báo trước: Một dấu hiệu, sự kiện hoặc cảm giác được coi là dự báo cho một sự việc (thườngquan trọng) sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệtvề mặt tâm linh, mê tín hoặc mang tính biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vol des oiseaux était considéré comme un présage de bonheur. (Chuyến bay của đàn chim được coi là một điềm báo hạnh phúc.)
    • Ces nuages noirs sont un mauvais présage pour notre pique-nique. (Những đám mây đen đómột điềm xấu cho buổi dã ngoại của chúng ta.)
    • Il a vu dans ce rêve un présage de son avenir. (Anh ấy đã nhìn thấy trong giấc mơ đó một điềm báo trước tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être de bon/mauvais présage": là điềm lành/điềm gở.
    • Une rencontre inattendue est souvent de bon présage. (Một cuộc gặp gỡ bất ngờ thườngđiềm lành.)
  • "prendre quelque chose comme un présage": coi điều đó như một điềm báo.
    • Elle a pris la rupture de la corde comme un mauvais présage. ( ấy đã coi việc sợi dây bị đứt như một điềm xấu.)
Biến thể từ liên quan
  • Présager (động từ): báo trước, là điềm báo của.
    • Ces chiffres présagent une reprise économique. (Những con số này báo trước một sự phục hồi kinh tế.)
  • Présageant (tính từ hiện tại của động từ "présager"): báo trước.
  • Présagé (tính từ quá khứ của động từ "présager"): đã được báo trước.
Từ đồng nghĩa
  • Augure (danh từ giống đực): điềm báo (thường dùng trong bói toán cổ đại).
  • Prémonition (danh từ giống cái): linh cảm, điềm báo (mang tính cá nhân, nội tâm hơn).
  • Signe avant-coureur (cụm danh từ): dấu hiệu báo trước (mang tính thực tế, hiện tượng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Un présage funeste: một điềm báo chết chóc, thảm khốc.
    • Le silence soudain de la forêt était un présage funeste. (Sự im lặng đột ngột của khu rừngmột điềm báo chết chóc.)
  • Servir de présage: đóng vai trò như một điềm báo.
    • Le premier succès peut servir de présage à une grande carrière. (Thành công đầu tiên có thể đóng vai trò như một điềm báo cho một sự nghiệp lớn.)
présage

Un oiseau noir est souvent considéré comme un mauvais présage.

danh từ giống đực
  1. điểm, triệu
    • Mauvais présage
      điềm xấu

Từ chứa "présage"