prétention

Học thuật
Thân thiện
prétention

Une personne modeste refuse toute prétention.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tham vọng, ý định: "Prétention" chỉ một mong muốn, mục tiêu hoặc tham vọng người ta theo đuổi, thường mang hàm ý về sự kỳ vọng cao hoặc quá mức.
    • Sự tự phụ: "Prétention" còn có nghĩathái độ tự cao, tự đại, đánh giá bản thân quá cao một cách không phù hợp.
    • Yêu sách: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một yêu cầu, đòi hỏi chính thức hoặc tính nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a des prétentions au poste de directeur. (Anh ta tham vọng với chức vụ giám đốc.)
    • Sa prétention l'empêche de se faire des amis. (Sự tự phụ của anh ta ngăn cản anh ta kết bạn.)
    • Le pays a rejeté les prétentions territoriales de son voisin. (Đất nước đã bác bỏ những yêu sách lãnh thổ của nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la prétention de faire quelque chose": Tự cho mình khả năng hoặc quyền làm điều đó, thường với sắc thái tự phụ.

    • Il a la prétention de tout savoir. (Hắn tự cho mìnhbiết tất cả mọi thứ.)
  • "Sans prétention": Khiêm tốn, giản dị, không phô trương.

    • Un restaurant sans prétention mais où l'on mange très bien. (Một nhà hàng giản dị nhưng người ta ăn rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Prétentieux / Prétentieuse (tính từ): Tự phụ, kiêu căng.

    • Un discours prétentieux. (Một bài phát biểu đầy vẻ tự phụ.)
  • Prétendre (động từ): Tuyên bố, khẳng định; tham vọng, có ý định.

    • Il prétend être innocent. (Hắn ta tuyên bố mình vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambition (danh từ): Tham vọng.
  • Présomption (danh từ): Sự tự phụ, sự quá tự tin.
  • Revendication (danh từ): Sự đòi hỏi, yêu sách.
Các cụm từ liên quan
  • Modérer ses prétentions: Hạ bớt tham vọng/yêu sách của mình.

    • Il doit modérer ses prétentions salariales. (Anh ta phải hạ bớt những yêu sách về lương của mình.)
  • Abandonner ses prétentions: Từ bỏ tham vọng/yêu sách.

    • Elle a finalement abandonné ses prétentions sur l'héritage. (Cuối cùng ấy đã từ bỏ yêu sách của mình đối với tài sản thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des prétentions à...": tham vọng đạt được một vị trí, một thứ đó.
    • Il a des prétentions à la présidence. (Ông ta tham vọng trở thành tổng thống.)
prétention

Une personne modeste refuse toute prétention.

danh từ giống cái
  1. tham vọng, ý định
    • Afficher des prétentions excessives
      phô bày những tham vọng quá đáng
  2. sự tự phụ
    • Prétention ridicule
      sự tự phụ buồn cười
  3. yêu sách
    • Une prétention légitime
      một yêu sách chính đáng
    • sans prétention
      khiêm tốn, giản dị
    • Une maison coquette mais sans prétention
      một ngôi nhà xinh nhưng giản dị

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "prétention"