prétention
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tham vọng, ý định: "Prétention" chỉ một mong muốn, mục tiêu hoặc tham vọng mà người ta theo đuổi, thường mang hàm ý về sự kỳ vọng cao hoặc quá mức.
- Sự tự phụ: "Prétention" còn có nghĩa là thái độ tự cao, tự đại, đánh giá bản thân quá cao một cách không phù hợp.
- Yêu sách: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một yêu cầu, đòi hỏi chính thức hoặc có tính nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a des prétentions au poste de directeur. (Anh ta có tham vọng với chức vụ giám đốc.)
- Sa prétention l'empêche de se faire des amis. (Sự tự phụ của anh ta ngăn cản anh ta kết bạn.)
- Le pays a rejeté les prétentions territoriales de son voisin. (Đất nước đã bác bỏ những yêu sách lãnh thổ của nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la prétention de faire quelque chose": Tự cho mình có khả năng hoặc quyền làm điều gì đó, thường với sắc thái tự phụ.
- Il a la prétention de tout savoir. (Hắn tự cho mình là biết tất cả mọi thứ.)
"Sans prétention": Khiêm tốn, giản dị, không phô trương.
- Un restaurant sans prétention mais où l'on mange très bien. (Một nhà hàng giản dị nhưng người ta ăn rất ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Prétentieux / Prétentieuse (tính từ): Tự phụ, kiêu căng.
- Un discours prétentieux. (Một bài phát biểu đầy vẻ tự phụ.)
Prétendre (động từ): Tuyên bố, khẳng định; có tham vọng, có ý định.
- Il prétend être innocent. (Hắn ta tuyên bố mình vô tội.)
Từ đồng nghĩa
- Ambition (danh từ): Tham vọng.
- Présomption (danh từ): Sự tự phụ, sự quá tự tin.
- Revendication (danh từ): Sự đòi hỏi, yêu sách.
Các cụm từ liên quan
Modérer ses prétentions: Hạ bớt tham vọng/yêu sách của mình.
- Il doit modérer ses prétentions salariales. (Anh ta phải hạ bớt những yêu sách về lương của mình.)
Abandonner ses prétentions: Từ bỏ tham vọng/yêu sách.
- Elle a finalement abandonné ses prétentions sur l'héritage. (Cuối cùng cô ấy đã từ bỏ yêu sách của mình đối với tài sản thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir des prétentions à...": Có tham vọng đạt được một vị trí, một thứ gì đó.
- Il a des prétentions à la présidence. (Ông ta có tham vọng trở thành tổng thống.)
danh từ giống cái
- tham vọng, ý định
- Afficher des prétentions excessivesphô bày những tham vọng quá đáng
- sự tự phụ
- Prétention ridiculesự tự phụ buồn cười
- yêu sách
- Une prétention légitimemột yêu sách chính đáng
- sans prétentionkhiêm tốn, giản dị
- Une maison coquette mais sans prétentionmột ngôi nhà xinh nhưng giản dị