practice
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự thực hành, sự áp dụng vào thực tế : Hành động thực hiện một ý tưởng, lý thuyết hoặc kỹ năng thay vì chỉ suy nghĩ hoặc học về nó. Thói quen, lề thói thông thường : Một cách thức hành động hoặc thủ tục đã được thiết lập và được chấp nhận rộng rãi. Sự rèn luyện, sự luyện tập : Hoạt động lặp đi lặp lại nhằm mục đích trau dồi và nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức. Việc hành nghề...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A customary or habitual action or way of doing something : A repeated or regular way of behaving or performing an activity. The actual application or use of an idea, belief, or method, as opposed to theories about it : The process of carrying something out in action. The repeated exercise in or performance of an activity or skill to acquire or maintain proficiency : Systematic...
See full definition →