predate

/pri:'deit/
Học thuật
Thân thiện
predate

The stone tools predate the bronze tools by many centuries.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện, sự kiện): Hành động ghi hoặc ấn định một ngày sớm hơn ngày thực tế cho một tài liệu hoặc sự kiện.
    • trước, xảy ra trước: Tồn tại hoặc xảy ramột thời điểm sớm hơn một thứ khác.
    • Săn mồi, ăn thịt (một sinh vật khác): Hành động của một động vật bắt ăn thịt một động vật khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The historian discovered that the letter had been predated to make it seem as if it were written before the war. (Nhà sử học phát hiện ra rằng bức thư đã bị đề lùi ngày tháng để làm cho trông như thể được viết trước chiến tranh.)
    • Dinosaurs predate mammals by millions of years. (Khủng long trước động vật hàng triệu năm.)
    • Owls primarily predate small rodents like mice and voles. ( chủ yếu săn mồi các loài gặm nhấm nhỏ như chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong học thuật lịch sử: Thường dùng để thảo luận về trình tự thời gian hoặc niên đại tương đối của các sự kiện, phát minh, hoặc loài vật.
    • The invention of the wheel predates recorded history. (Việc phát minh ra bánh xe trước lịch sử được ghi chép.)
  • Dùng trong sinh học sinh thái học: Mô tả mối quan hệ giữa động vật ăn thịt con mồi trong một hệ sinh thái.
    • In this ecosystem, foxes predate on rabbits. (Trong hệ sinh thái này, cáo săn thỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Predation (danh từ): Hành động săn mồi, ăn thịt.
    • The predation of seals by killer whales is a natural process. (Việc cá voi sát thủ săn mồi hải cẩu một quá trình tự nhiên.)
  • Predator (danh từ): Động vật ăn thịt, kẻ săn mồi.
    • The lion is an apex predator. (Sư tử một kẻ săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn.)
  • Predatory (tính từ): tính chất săn mồi, bóc lột.
    • The company was accused of predatory pricing. (Công ty bị cáo buộc chính sách giá cả bóc lột.)
Từ đồng nghĩa
  • Antecede: Đến trước, xảy ra trước (nghĩa thời gian).
  • Precede: Đến trước, đi trước (nghĩa thời gian hoặc vị trí).
  • Forge (a date): Làm giả (ngày tháng) - cho nghĩa "đề lùi ngày tháng".
  • Prey on: Săn mồi, ăn thịt.
Từ trái nghĩa
  • Postdate: Đề ngày muộn hơn, xảy ra sau.
  • Follow: Theo sau, xảy ra sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Predate on: (Không phổ biến) Thường dùng "prey on" thay thế. Tuy nhiên, có thể dùng để nhấn mạnh hành động săn mồi.
    • These birds predate on insects. (Những loài chim này săn côn trùng.)
predate

The stone tools predate the bronze tools by many centuries.

ngoại động từ
  1. đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "predate"