presbytérien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tín đồ của giáo phái Can-vanh (Calvinist): Một người theo đạo Tin Lành, thuộc hệ phái Cải cách (Réformé), đặc biệt phổ biến ở Scotland và Bắc Ireland, với hệ thống quản trị giáo hội do các trưởng lão (presbytre) đảm nhiệm.
Tính từ:
- (Thuộc về) giáo phái Can-vanh: Liên quan đến giáo hội, giáo lý hoặc hệ thống quản trị của phái Trưởng Lão (Presbytérianisme).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon voisin est un presbytérien pratiquant. (Người hàng xóm của tôi là một tín đồ giáo phái Can-vanh ngoan đạo.)
- Les presbytériens ont une tradition théologique riche. (Các tín đồ giáo phái Can-vanh có một truyền thống thần học phong phú.)
Tính từ:
- Elle a été éduquée dans une école presbytérienne. (Cô ấy được giáo dục trong một trường học theo giáo phái Can-vanh.)
- La doctrine presbytérienne met l'accent sur la souveraineté de Dieu. (Giáo lý của phái Trưởng Lão nhấn mạnh đến chủ quyền của Đức Chúa Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Église presbytérienne": Giáo hội Trưởng Lão, chỉ tổ chức giáo hội cụ thể.
- L'Église presbytérienne d'Écosse est très influente. (Giáo hội Trưởng Lão Scotland rất có ảnh hưởng.)
"Système presbytérien-synodal": Hệ thống quản trị giáo hội kết hợp giữa hội đồng trưởng lão địa phương (presbytère) và hội đồng tổng (synode).
- Le système presbytérien-synodal diffère de l'épiscopat. (Hệ thống quản trị trưởng lão - hội đồng khác với hệ thống giám mục.)
Biến thể và từ liên quan
Presbytérianisme (danh từ giống đực): Giáo phái Trưởng Lão, học thuyết thần học và hệ thống quản trị giáo hội của phái này.
- Le presbytérianisme est une branche importante du protestantisme réformé. (Giáo phái Trưởng Lão là một nhánh quan trọng của đạo Tin Lành Cải cách.)
Presbytre (danh từ giống đực): Trưởng lão, một chức sắc trong giáo hội Trưởng Lão.
- Les décisions sont prises par un conseil de presbytres. (Các quyết định được đưa ra bởi một hội đồng trưởng lão.)
Từ đồng nghĩa
- Calviniste (danh từ/tính từ): Tín đồ/ (thuộc về) giáo phái Can-vanh. (Từ này nhấn mạnh đến nền tảng thần học của Jean Calvin, thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
- Réformé (danh từ/tính từ): Tín đồ/ (thuộc về) đạo Tin Lành Cải cách. (Một từ rộng hơn, bao gồm cả phái Trưởng Lão.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "presbytérien" thường được viết hoa (Presbytérien) khi dùng như danh từ riêng để chỉ một thành viên của giáo hội cụ thể hoặc một nhóm người.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là "tín đồ giáo phái Can-vanh" hoặc "tín đồ phái Trưởng Lão". "Can-vanh" là phiên âm từ "Calvin".
danh từ giống đực
- (tôn giáo) tín đồ giáo phái Can-vanh