present

Không tìm thấy từ "present"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Hiện tại, hiện thời : Khoảng thời gian đang diễn ra ngay lúc này, đối lập với quá khứ và tương lai. Món quà, tặng phẩm : Vật được trao tặng cho ai đó mà không đòi hỏi thanh toán. Tính từ : Có mặt, hiện diện : Ở tại một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể vào thời điểm đang nói. Hiện nay, hiện thời : Thuộc về hoặc liên quan đến thời điểm hiện tại. Động từ (phát âm: /prɪˈzent/): Giớ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Existing or occurring now : Refers to something happening or existing at the current time. Being in a particular place : Indicates that someone or something is in a specified location, not absent. Noun : The current time : The period of time that is happening now. A gift : Something given to someone without payment; a thing offered as a present. A verb tense : The grammat...

See full definition →