presentation

/,prezen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
presentation

The doctor checks the fetal presentation on the ultrasound monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trình bày, sự thuyết trình: Hành động giới thiệu, giải thích một chủ đề, ý tưởng hoặc thông tin trước một nhóm người, thường sử dụng các công cụ hỗ trợ như slide, hình ảnh.
    • Sự trình diễn, sự giới thiệu: Hành động đưa một tác phẩm (như vở kịch, bộ phim, sản phẩm) ra trước công chúng.
    • Sự trao tặng, sự biếu: Hành động đưa một món quà, giải thưởng hoặc vật phẩm một cách chính thức cho ai đó.
    • Cách thai nhi nằm trong tử cung (chuyên ngành sản khoa): Vị trí của thai nhi so với ống sinh khi chuẩn bị chào đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her presentation on climate change was very informative. (Bài thuyết trình của ấy về biến đổi khí hậu rất giàu thông tin.)
    • The company will make a product presentation next week. (Công ty sẽ một buổi giới thiệu sản phẩm vào tuần tới.)
    • The award presentation ceremony will be held on Friday. (Buổi lễ trao giải sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.)
    • The doctor noted a breech presentation during the ultrasound. (Bác sĩ ghi nhận ngôi thai ngược trong lần siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give a presentation": thực hiện một bài thuyết trình.
    • He was nervous about giving a presentation to the board of directors. (Anh ấy lo lắng về việc thuyết trình trước hội đồng quản trị.)
  • "Visual presentation": bài trình bày sử dụng hình ảnh, đồ họa trực quan.
    • A good visual presentation can help the audience understand complex data. (Một bài trình bày trực quan tốt có thể giúp khán giả hiểu dữ liệu phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Present (v): trình bày, giới thiệu, trao tặng.
    • She will present her findings at the conference. ( ấy sẽ trình bày phát hiện của mình tại hội nghị.)
  • Presenter (n): người thuyết trình, người dẫn chương trình.
    • The presenter used clear slides and spoke confidently. (Người thuyết trình sử dụng slide rõ ràng nói chuyện tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstration (n): sự trình diễn, minh họa (nhấn mạnh việc chỉ ra cách hoạt động).
  • Lecture (n): bài giảng (thường mang tính chất giáo dục, một chiều hơn).
  • Exhibition (n): cuộc triển lãm, trưng bày (tập trung vào việc cho xem các vật trưng bày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "presentation" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "present"). - Present to: trình bày trước ai/nhóm nào. - You need to present your idea to the committee. (Bạn cần trình bày ý tưởng của mình trước ủy ban.)

Thành ngữ liên quan
  • To make a presentation: thực hiện một bài thuyết trình (cách diễn đạt thông thường).
    • It's your turn to make a presentation about the sales figures. (Đến lượt bạn thuyết trình về số liệu bán hàng.)
presentation

The doctor checks the fetal presentation on the ultrasound monitor.

danh từ
  1. sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra
  2. sự trình diễn
    • the presentation of a new play
      sự trình diễn một vở kịch mới
  3. sự giới thiệu; sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến
  4. sự biếu, sự tặng; quà biếu, đồ tặng