presto

Không tìm thấy từ "presto"

Words Mentioning "presto"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Phó từ : Rất nhanh (trong âm nhạc) : Chỉ tốc độ biểu diễn một đoạn nhạc nhanh hơn cả "allegro". Mau, ngay lập tức (trong ngữ cảnh khác) : Thường dùng như một lời hô để tạo hiệu ứng bất ngờ, đặc biệt trong ảo thuật. Danh từ : Nhịp rất nhanh (trong âm nhạc) : Chỉ một tốc độ hoặc nhịp độ âm nhạc cụ thể. Đoạn nhạc chơi rất nhanh : Chỉ một phần của bản nhạc được chơi với tốc độ presto. Ví...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Phó từ (âm nhạc) : Rất nhanh : Chỉ tốc độ nhanh, rất nhanh trong biểu diễn âm nhạc. Đây là một thuật ngữ tiết tấu. Danh từ giống đực (âm nhạc) : Khúc presto : Chỉ một đoạn nhạc hoặc một chương trong tác phẩm được chơi ở tốc độ rất nhanh. Ví dụ sử dụng Phó từ : Ce passage doit être joué presto. (Đoạn này phải được chơi rất nhanh.) Le tempo indiqué est presto. (Nhịp độ được chỉ định là...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb : At a very fast tempo (faster than allegro) : Used as a musical direction to indicate that a passage should be played very quickly. Suddenly, quickly : Used to indicate that something happens or is done with great speed, often in a surprising or magical way. Adjective : (Of tempo) very fast : Describes a piece of music or a section of music that is to be performed at a very r...

See full definition →