primauté

Học thuật
Thân thiện
primauté

Un homme veut avoir la primauté dans toutes les discussions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trội hơn, sự hơn hẳn; vị trí hàng đầu: Chỉ sự ưu việt, vượt trội hoặc vị thế đứng đầu trong một lĩnh vực, cuộc cạnh tranh hoặc hệ thống phân cấp.
    • Quyền tối cao: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, chỉ quyền lực tối thượng, quyền lãnh đạo tối cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La primauté de la qualité sur la quantité est essentielle. (Sự trội hơn của chất lượng so với số lượngđiều cốt yếu.)
    • Cette entreprise a longtemps détenu la primauté sur ce marché. (Công ty này đã nắm giữ vị trí hàng đầu trên thị trường này từ lâu.)
    • La primauté du pape est un dogme de l'Église catholique. (Quyền tối cao của giáo hoàngmột tín điều của Giáo hội Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accorder la primauté à quelque chose": Ưu tiên, đặt cái gì lên hàng đầu.

    • Il faut accorder la primauté à la sécurité des usagers. (Phải ưu tiên sự an toàn của người sử dụng.)
  • "Disputer la primauté": Tranh giành vị trí hàng đầu.

    • Les deux équipes se disputent la primauté du championnat. (Hai đội đang tranh giành vị trí đầu bảng của giải vô địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Primatial, e (adj): (thuộc) tổng giám mục, (thuộc) quyền tối cao của giáo hoàng.

    • Une église primatiale. (Một nhà thờ tổng giám mục.)
  • Primat (n.m): Vị trí hàng đầu, sự ưu thế; (sinh học) loài linh trưởng; (tôn giáo) chức tổng giám mục.

    • Le primat de la raison. (Sự ưu thế củatrí.)
Từ đồng nghĩa
  • Supériorité: Sự ưu việt, sự vượt trội.
  • Prééminence: Địa vị tối cao, sự trổi hơn hẳn.
  • Prépondérance: Thế ưu thế, sự chiếm ưu thế.
  • Suprématie: Quyền tối cao, địa vị tối thượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "primauté")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir/tenir la primauté: Nắm giữ vị trí hàng đầu.
    • Ce pays a longtemps tenu la primauté dans ce domaine technologique. (Đất nước này đã nắm giữ vị trí hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ này từ lâu.)
primauté

Un homme veut avoir la primauté dans toutes les discussions.

danh từ giống cái
  1. sự trội hơn, sự hơn hẳn; vị trí hàng đầu
    • Un homme qui veut avoir la primauté partout
      một người ở đâu cũng muốn đứng (vị trí hàng) đầu
  2. (tôn giáo) quyền tối cao
    • Primauté du pape
      quyền tối cao của giáo hoàng