prime

Không tìm thấy từ "prime"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Đầu tiên, nguyên thủy : Chỉ cái gì đó ở vị trí đầu tiên hoặc là nguồn gốc, nguyên nhân ban đầu. Chủ yếu, quan trọng nhất, hàng đầu : Chỉ cái gì đó có tầm quan trọng cao nhất hoặc chất lượng tốt nhất trong một nhóm. Tốt nhất, ưu tú, hoàn hảo : Chỉ chất lượng cao cấp, xuất sắc, không có gì vượt trội hơn. (Thuộc về) Toán học - Số nguyên tố : Chỉ một số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Tiền thưởng, tiền khuyến khích : Một khoản tiền được trao thêm như một phần thưởng hoặc để khuyến khích. Tiền bảo hiểm : Số tiền phải trả định kỳ cho một hợp đồng bảo hiểm. Hàng biếu thêm; tiền bớt giá (để câu khách hàng) : Một món quà tặng kèm hoặc khoản giảm giá đặc biệt để thu hút khách hàng. (Mỉa mai) Điều khuyến khích : Một yếu tố thúc đẩy một hành vi, thường...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Being at the best stage of development : Of the highest quality or the most active, flourishing period. First in importance, rank, or degree : Chief, principal, or most significant. Of or relating to a prime number : In mathematics, a number divisible only by itself and 1. Original or fundamental : Being the first or earliest stage. Noun : The period of greatest vigor, su...

See full definition →