primitive
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Nguyên thủy, ban sơ : Chỉ những gì thuộc về giai đoạn đầu tiên, sớm nhất trong sự phát triển của con người, xã hội hoặc một sự vật. Thô sơ, cổ xưa : Chỉ những thứ đơn giản, chưa phát triển hoặc được tạo ra từ thời xa xưa. Gốc, nguyên thủy (trong toán học, ngôn ngữ học) : Trong các lĩnh vực chuyên môn, chỉ cái cơ bản, ban đầu mà từ đó những thứ khác phát triển. Danh từ : Từ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Nguyên thủy, sơ khai : Chỉ một trạng thái ban đầu, đơn giản hoặc chưa phát triển của một xã hội, công nghệ, hoặc đặc điểm. Cơ bản, nguyên sơ : Trong một số lĩnh vực như nghệ thuật hoặc màu sắc, chỉ những yếu tố đầu tiên, cơ bản nhất. Danh từ giống đực : Người nguyên thủy : Chỉ một thành viên của một xã hội hoặc cộng đồng được coi là ở giai đoạn phát triển sớm nhất. Họa sĩ n...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Simple, basic, or crude : Describes something in an early, undeveloped, or unsophisticated stage, often made with simple tools or methods. Relating to the earliest times or original condition : Pertaining to the earliest period in the history of something or someone. Not derived from something else; original : Serving as the basis or root from which other things develop....
See full definition →