Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
problem
/problem/
Jump to user comments
danh từ
  • vấn đề
  • bài toán; điều khó hiểu
    • his attitude is a problem to me
      thái độ anh ta làm tôi khó hiểu
  • thế cờ (bày sẵn đề phá)
  • (định ngữ) bàn luận đến một vấn đề, có vấn đề, có luận đề
    • problem novel
      truyện có vấn đề
định ngữ
  • problem child đứa trẻ ngỗ nghịch khó bảo
Related words
Related search result for "problem"
Comments and discussion on the word "problem"