procrastination

/procrastination/
Học thuật
Thân thiện
procrastination

A student puts off studying due to procrastination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự trì hoãn; sự chần chừ: Hành động trì hoãn hoặc tránh một nhiệm vụ, quyết định hoặc hành động cần phải được thực hiện, thường thay thế bằng những việc ít quan trọng hơn hoặc dễ chịu hơn.
    • Tính hay trì hoãn: Thói quen hoặc khuynh hướng thường xuyên trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant procrastination caused him to miss the deadline. (Sự trì hoãn liên tục của anh ấy đã khiến anh ấy lỡ hạn chót.)
    • Procrastination is the thief of time. (Sự trì hoãn kẻ đánh cắp thời gian.)
    • She realized that her procrastination was rooted in fear of failure. ( ấy nhận ra rằng sự trì hoãn của mình bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic procrastination": sự trì hoãn kinh niên, một thói quen trì hoãn sâu sắc lặp đi lặp lại.

    • Chronic procrastination can severely impact one's career and personal life. (Sự trì hoãn kinh niên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp cuộc sống cá nhân của một người.)
  • "Academic procrastination": sự trì hoãn trong học tập.

    • Many students struggle with academic procrastination, especially when writing papers. (Nhiều sinh viên vật lộn với sự trì hoãn trong học tập, đặc biệt khi viết luận văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Procrastinate (động từ): trì hoãn, chần chừ.

    • He tends to procrastinate until the last minute. (Anh ta xu hướng trì hoãn cho đến phút cuối.)
  • Procrastinator (danh từ): người hay trì hoãn.

    • As a lifelong procrastinator, he was always rushing to finish projects. ( một người hay trì hoãn suốt đời, anh ấy luôn vội vã hoàn thành các dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Delay: sự chậm trễ, trì hoãn (mang tính trung lập hơn).
  • Dilatoriness: sự chậm chạp, sự trì hoãn (từ trang trọng).
  • Stalling: sự câu giờ, sự trì hoãn (thường chủ ý).
Từ trái nghĩa
  • Promptness: sự nhanh nhẹn, sự đúng giờ.
  • Punctuality: tính đúng giờ.
  • Alacrity: sự sẵn sàng, sự nhanh nhẹn.
Thành ngữ liên quan
  • "To beat procrastination": vượt qua/đánh bại sự trì hoãn.

    • Setting small, achievable goals is a good way to beat procrastination. (Đặt ra những mục tiêu nhỏ, có thể đạt được một cách tốt để đánh bại sự trì hoãn.)
  • "The cost of procrastination": cái giá của sự trì hoãn.

    • The cost of procrastination on this investment decision was very high. (Cái giá của sự trì hoãn trong quyết định đầu này rất cao.)
procrastination

A student puts off studying due to procrastination.

danh từ
  1. sự trì hoãn; sự chần chừ

Từ đồng nghĩa