prod

/prod/
Học thuật
Thân thiện
prod

The farmer uses a prod to guide the cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật nhọn để chọc, thúc: Một vật thể đầu nhọn, như một cây gậy, dùng để đẩy hoặc thúc một con vật hoặc người nào đó.
    • Hành động chọc, thúc: Một chọc hoặc đẩy nhẹ bằng một vật nhọn.
    • Sự thúc giục, khích lệ: Một lời nói hoặc hành động nhằm khuyến khích ai đó làm điều đó, thường khi họ đang chần chừ.
  2. Động từ:

    • Chọc, đẩy nhẹ (bằng vật nhọn): Dùng một vật đầu nhọn để ấn nhẹ hoặc đẩy ai đó/cái đó, thường để di chuyển.
    • Thúc giục, khích động: Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó hành động hoặc nhớ lại điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a cattle prod to move the stubborn cow. (Anh ta dùng một cây thúc gia súc để di chuyển con bướng bỉnh.)
    • She gave him a sharp prod in the ribs to get his attention. ( ấy chọc nhẹ một cái vào sườn anh ta để thu hút sự chú ý.)
    • Sometimes we all need a little prod to start working. (Đôi khi tất cả chúng ta đều cần một chút thúc giục để bắt đầu làm việc.)
  • Động từ:

    • The shepherd prodded the sheep with his staff. (Người chăn cừu dùng gậy thúc nhẹ vào con cừu.)
    • Can you prod the fire to make it burn brighter? (Anh có thể chọc nhẹ đống lửa để cháy sáng hơn không?)
    • I had to prod him to finish his application before the deadline. (Tôi phải thúc giục anh ấy hoàn thành đơn đăng ký trước hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prod someone's memory": gợi nhắc, khơi gợi trí nhớ của ai đó.

    • The old photograph prodded her memory, and she suddenly recalled the event. (Tấm ảnh đã gợi nhớ cho ấy, đột nhiên nhớ lại sự kiện đó.)
  • "to prod at something": chọc chọc, thăm dò (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • He prodded at his food with a fork, not feeling hungry. (Anh ta dùng nĩa chọc chọc vào đồ ăn, không cảm thấy đói.)
    • The journalist kept prodding at the issue during the interview. (Nhà báo tiếp tục thăm dò vấn đề trong cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prodder (n): người hay thúc giục; vật dùng để chọc/thúc.
  • Cattle prod (n): cây thúc điện (dùng cho gia súc).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật nhọn): Goad, stick.
  • Danh từ (sự thúc giục): Nudge, push, encouragement, incentive.
  • Động từ (chọc, đẩy): Poke, jab, nudge.
  • Động từ (thúc giục): Urge, prompt, spur, egg on, goad.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prod into: Thúc giục ai đó vào một hành động hoặc trạng thái.

    • The crisis finally prodded the government into action. (Cuộc khủng hoảng cuối cùng đã thúc giục chính phủ hành động.)
  • Prod along: Thúc giục ai đó tiếp tục hoặc tiến lên.

    • We had to prod the tired hikers along to reach the camp before dark. (Chúng tôi phải thúc giục những người leo núi mệt mỏi tiếp tục đi để đến trại trước khi trời tối.)
Thành ngữ liên quan
  • On the prod: (Thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Đang tìm kiếm rắc rối, đang trong tâm trạng gây gổ.
    • Be careful talking to the boss today, he's really on the prod. (Hãy cẩn thận khi nói chuyện với ông chủ hôm nay, ông ấy đang rất dễ nổi cáu.)
prod

The farmer uses a prod to guide the cattle.

danh từ
  1. vật nhọn, gậy nhọn đầu, cái thúc
  2. chọc, đấm, thúc
    • a prod with a bayonet
      đâm bằng lưỡi lê
động từ
  1. chọc, đâm, thúc
    • to prod the cows on with a stick
      cầm gậy thúc đi
  2. (nghĩa bóng) thúc giục, khích động