promptly

promptly

The rescue squad arrived promptly at the scene.

Định nghĩa

Trạng từ: - Ngay lập tức, không chậm trễ: "promptly" chỉ hành động xảy ra rất nhanh, không sự trì hoãn hoặc chờ đợi, thường dùng để nhấn mạnh tính kịp thời. - Đúng giờ, đúng hẹn: "promptly" cũng có nghĩa làm việc đó vào đúng thời điểm đã định, một cách chính xác đúng lịch trình.

dụ sử dụng
  • Ngay lập tức:

    • He promptly forgot the address. (Anh ấy ngay lập tức quên mất địa chỉ.)
    • The rescue squad arrived promptly. (Đội cứu hộ đã đến ngay lập tức.)
  • Đúng giờ:

    • She completed her homework promptly. ( ấy đã hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.)
    • The meeting started promptly at 9 AM. (Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "promptly" + động từ chỉ hành động không mong muốn: thường dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng của một sự việc tiêu cực.

    • He promptly regretted his decision. (Anh ấy ngay lập tức hối hận về quyết định của mình.)
  • "promptly" trong văn bản hành chính hoặc kỹ thuật: thể hiện yêu cầu về sự kịp thời.

    • All invoices must be paid promptly. (Tất cả hóa đơn phải được thanh toán kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt (tính từ): nhanh chóng, kịp thời.

    • She gave a prompt reply. ( ấy đưa ra một câu trả lời nhanh chóng.)
  • Promptness (danh từ): tính nhanh chóng, sự kịp thời.

    • His promptness was appreciated. (Sự nhanh chóng của anh ấy được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately: ngay lập tức.
    • He left immediately after the meeting. (Anh ấy rời đi ngay sau cuộc họp.)
  • Quickly: một cách nhanh chóng.
    • She quickly finished her work. ( ấy nhanh chóng hoàn thành công việc.)
  • Punctually: đúng giờ.
    • The train arrived punctually. (Chuyến tàu đến đúng giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "act promptly": hành động kịp thời.
    • The company acted promptly to fix the issue. (Công ty đã hành động kịp thời để khắc phục vấn đề.)
  • "respond promptly": trả lời nhanh chóng.
    • Please respond promptly to the email. (Vui lòng trả lời email một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "better late than never": không liên quan trực tiếp nhưng trái nghĩa với "promptly", nhấn mạnh sự chậm trễ.
    • He arrived late, but better late than never. (Anh ấy đến muộn, nhưng muộn còn hơn không.)
  • "in the nick of time": vừa kịp lúc, gần nghĩa với "promptly" nhưng nhấn mạnh sự suýt trễ.
    • She finished the project in the nick of time. ( ấy hoàn thành dự án vừa kịp lúc.)

Từ có nhắc đến "promptly"