protest

Không tìm thấy từ "protest"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị : Hành động hoặc biểu hiện công khai thể hiện sự bất đồng ý kiến, không chấp nhận một điều gì đó. Lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị : Tuyên bố hoặc lời nói thể hiện sự phản đối. Sự xác nhận long trọng, lời cam đoan : Lời tuyên bố một cách nghiêm túc và trang trọng để khẳng định một điều gì đó. Động từ : Phản đối, phản khá...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A strong public expression of disagreement or disapproval : "protest" refers to the act of objecting or expressing dissent, often publicly. A formal declaration of objection : "protest" can also be a formal, often written, statement expressing strong objection to an action or policy. An organized public demonstration : "protest" commonly denotes a public gathering or march to...

See full definition →