protestation

Không tìm thấy từ "protestation"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Lời tuyên bố long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết : Một lời tuyên bố mạnh mẽ và nghiêm túc để xác nhận hoặc khẳng định điều gì đó, thường đi kèm với giới từ "of" hoặc mệnh đề "that". Sự phản đối, lời phản đối long trọng : Một lời tuyên bố hoặc hành động thể hiện sự không đồng ý, phản đối hoặc phản kháng một cách chính thức, thường đi kèm với giới từ "against". Ví dụ sử d...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự phản kháng, sự kháng nghị; bản kháng nghị : Hành động bày tỏ sự không đồng ý, phản đối một cách chính thức hoặc mạnh mẽ; cũng có thể chỉ văn bản ghi lại sự phản đối đó. Sự cam kết, sự cam đoan : Lời tuyên bố long trọng để khẳng định một điều gì đó, như tình cảm, lòng trung thành hoặc một sự thật. (Luật học, pháp lý) Sự lập chứng thư kháng nghị : Hành động pháp...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A strong, formal, and often solemn declaration or statement of objection, dissent, or disapproval. It refers to the act of protesting or the statement made when protesting. A solemn or earnest declaration or affirmation of something , such as one's innocence, sincerity, or a fact. Examples of Usage As a strong declaration of protest : His speech included a passionate protestat...

See full definition →