prude

Không tìm thấy từ "prude"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Người tỏ ra quá đoan trang, quá khắt khe về mặt đạo đức (đặc biệt liên quan đến các vấn đề tình dục hoặc cách ăn mặc) : Một người, thường là phụ nữ, có thái độ hoặc hành vi cố ý thể hiện sự đoan trang, kín đáo quá mức cần thiết, đến mức giả tạo hoặc khó chịu. Người này thường tỏ ra bị xúc phạm hoặc không tán thành những điều liên quan đến tình dục, cơ thể hoặc các chủ đề đư...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái (nom féminin) : (Nghĩa xấu) Người phụ nữ ra vẻ đoan trang, tỏ ra khó tính về mặt đạo đức, đặc biệt là về các vấn đề liên quan đến tình dục hoặc sự khiếm nhã. Một người thể hiện hoặc giả vờ có tiêu chuẩn đạo đức quá mức, thường một cách giả tạo hoặc phán xét. Tính từ (adjectif) : (Nghĩa xấu) Ra vẻ đoan trang, khó tính quá mức về mặt đạo đức. Dùng để miêu tả thái độ h...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A person who is excessively concerned with propriety and decorum, especially in matters of sex or modesty : A prude is someone who is easily shocked by or disapproves of things that other people consider normal, particularly regarding sexual behavior, language, or dress. They often present themselves as being very proper or modest. Examples of Usage Noun : She was considered a...

See full definition →