prudemment
Không tìm thấy từ "prudemment"
Words Mentioning "prudemment"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Phó từ : Một cách thận trọng, một cách cẩn thận : "prudemment" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự suy nghĩ kỹ lưỡng, chú ý để tránh rủi ro hoặc sai sót. Ví dụ sử dụng Phó từ : Il a répondu prudemment à la question difficile. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi khó một cách thận trọng.) Conduisez prudemment sur cette route glissante. (Hãy lái xe thận trọng trên con đường trơn trượt...
See full definition →