ptomaïne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ptomain: Một loại hợp chất hữu cơ độc hại, thường có chứa nitơ, được hình thành từ quá trình phân hủy protein của vi khuẩn trong các mô động vật hoặc thực vật đang thối rữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La présence de ptomaïne dans la viande avariée la rend dangereuse à consommer. (Sự hiện diện của ptomain trong thịt ôi thiu khiến nó trở nên nguy hiểm khi ăn.)
- Les scientifiques étudient les différentes ptomaïnes produites lors de la décomposition. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại ptomain khác nhau được tạo ra trong quá trình phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intoxication par la ptomaïne": Ngộ độc ptomain.
- Les symptômes de l'intoxication par la ptomaïne peuvent inclure des nausées et des vomissements. (Các triệu chứng ngộ độc ptomain có thể bao gồm buồn nôn và nôn mửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ptomaïnique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến ptomain.
- Une substance ptomaïnique. (Một chất thuộc loại ptomain.)
Từ đồng nghĩa
- Alcaloïde de putréfaction: Ancaloit của sự thối rữa (cách gọi khác dựa trên nguồn gốc hình thành).
- Base toxique: Bazơ độc (mô tả tính chất hóa học và tác dụng).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc pháp y, liên quan đến độc chất học và phân tích thực phẩm.
danh từ giống cái
- (hóa học; sinh vật học) ptomain