puck
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bóng băng, quả puck : Một đĩa tròn, dẹt bằng cao su cứng, thường có đường kính khoảng 7.6 cm (3 inch), được sử dụng thay cho quả bóng trong môn khúc côn cầu trên băng (ice hockey). Yêu tinh, tiểu yêu tinh : Một sinh vật thần thoại, tinh nghịch trong văn hóa dân gian, đặc biệt là của Anh. (Nghĩa bóng) Đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh : Dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc người nhỏ con...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A vulcanized rubber disk used in ice hockey : A hard, flat, circular object made of vulcanized rubber, measuring three inches in diameter, which players hit with sticks in the game of ice hockey. A mischievous sprite in folklore : A small, often troublesome fairy or spirit from English folklore, known for playing tricks. Usage Examples Noun (Ice hockey object) : The goalie blo...
See full definition →