pull
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hành động kéo, lôi, giật : Chỉ việc tác dụng một lực để di chuyển một vật về phía mình hoặc theo một hướng nào đó. Lực kéo, sức hút : Lực vật lý hoặc ảnh hưởng có tác dụng thu hút, kéo về. Sự cố gắng, nỗ lực kéo dài : Một sự gắng sức liên tục để hoàn thành một việc gì đó. Thế lực, ảnh hưởng (không chính thức) : Sức mạnh hoặc lợi thế do có mối quan hệ hoặc địa vị. Động từ :...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Áo len chui đầu (dạng dài tay) : Từ thân mật, đồng nghĩa với "pull-over", chỉ một loại áo len dệt kim, thường dài tay, được mặc bằng cách chui qua đầu. Ví dụ : Il fait froid, mets ton pull. (Trời lạnh đấy, mặc áo len của con vào.) Ví dụ sử dụng Danh từ : J'ai acheté un pull en laine bleu. (Tôi đã mua một chiếc áo len màu xanh dương.) Son pull préféré a un trou au...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A sustained effort : A continuous or prolonged exertion of strength or energy. A slow inhalation : The act of drawing in smoke, air, or a drink, especially in a slow, deep manner. A sharp strain on muscles or ligaments : An injury caused by overstretching or tearing a muscle or tendon. A device used for pulling something : A handle or knob designed to be grasped and pulled to...
See full definition →