punch
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cú đấm : Một cú đánh mạnh bằng nắm tay. Công cụ tạo lỗ, đột lỗ : Một dụng cụ dùng để tạo lỗ trên vật liệu như giấy, kim loại hoặc da. Rượu punch : Một loại đồ uống hỗn hợp thường chứa rượu, trái cây và các thành phần khác, được phục vụ trong một bát lớn. Động từ : Đấm : Hành động đánh ai đó hoặc thứ gì đó bằng nắm tay. Đục lỗ, bấm lỗ : Hành động tạo ra một lỗ bằng một công...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Cú đấm, quả đấm : Một cú đánh nhanh và mạnh bằng nắm tay. Sức mạnh, sự quyết liệt : Sức mạnh tinh thần, sự năng động hoặc sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong cách hành động, biểu đạt. Sức nước rút : Trong thể thao (như điền kinh), sức mạnh dồn dập để tăng tốc, đặc biệt là ở giai đoạn cuối cuộc đua. Ví dụ sử dụng Danh từ : Il a reçu un punch au visage. (Anh ấy bị một cú đấ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A tool for making holes : A device used to create holes or indentations in materials like paper, metal, or leather. A mixed drink : An iced beverage, often containing alcohol, fruit juice, and spices, typically served in large quantities from a punch bowl. A blow with the fist : A quick, hard hit delivered with a closed hand, especially in boxing or fighting. Verb : To make a...
See full definition →