punchy
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Mạnh mẽ, súc tích và gây ấn tượng : Dùng để miêu tả một thứ gì đó (như lời nói, văn bản, bài thuyết trình) có tác động mạnh, ngắn gọn và hiệu quả. Có sức nặng, có hiệu lực mạnh : Chỉ sự vật, sự việc có tác động rõ rệt, tạo được ấn tượng mạnh. (Thông tục) Choáng váng, lảo đảo : Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng để miêu tả trạng thái choáng váng, mệt mỏi hoặc say (...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Having a vigorous impact : "punchy" describes something that is forceful, direct, and effective in its effect, often used for writing, speech, or music. Concise and powerful : Refers to language or style that is brief but striking, delivering a strong message without unnecessary detail. Feeling the effects of a punch (informal, rare): Slightly dizzy or stunned, as if havi...
See full definition →