pure

Không tìm thấy từ "pure"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Nguyên chất, tinh khiết, không pha trộn : Chỉ một chất hoặc vật liệu không chứa bất kỳ thành phần nào khác. Trong sạch, trong trắng, thanh khiết : Chỉ sự trong sáng về đạo đức, tinh thần hoặc thể chất, không bị vẩn đục. Thuần túy, lý thuyết : Chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc kiến thức tập trung vào lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế. Hoàn toàn, chỉ là : Được dùng để nhấn mạn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Free from anything that contaminates or adulterates; not mixed with any other substance : Describes something that is unmixed, unadulterated, or in its natural state. Free from moral fault or guilt; innocent : Describes a person, intention, or action that is morally good, sinless, or chaste. Theoretical or abstract, not applied : Concerned with principles and theory rathe...

See full definition →