purport

Không tìm thấy từ "purport"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Nội dung chính, ý nghĩa cốt lõi : Chỉ ý tưởng hoặc thông điệp chính được truyền tải bởi một bài phát biểu, tài liệu hoặc hành động. Mục đích, ý định được tuyên bố : Chỉ mục tiêu hoặc ý định chính thức mà một điều gì đó được cho là có. Ngoại động từ : Tuyên bố là, có nội dung là : Hành động tuyên bố hoặc khẳng định một điều gì đó là đúng, thường một cách chính thức hoặc bằng...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The main or general meaning or message of something, especially a speech or document : The central idea or theme that is conveyed. The apparent or stated intention or purpose of an action or communication : What something claims or seems to be about. Verb : To claim or profess, often without solid proof : To present an appearance or impression of being something, which may be...

See full definition →