pygmée

Học thuật
Thân thiện
pygmée

Un pygmée chasse avec un arc et des flèches dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người Chim Chích, Người Lùn Tè: Chỉ một thành viên của các dân tộc tầm vóc rất thấp, sống chủ yếucác khu rừng nhiệt đới Trung Phi.
    • (Nghĩa bóng) Người Tầm Thường: Dùng để chỉ một người không tầm vóc, tầm ảnh hưởng, hoặc tài năng đáng kể trong một lĩnh vực nào đó so với những người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les Pygmées sont d'excellents chasseurs-cueilleurs. (Người Chim Chíchnhững thợ săn-hái lượm xuất sắc.)
    • Dans ce domaine, il se sent comme un pygmée face à des géants. (Trong lĩnh vực này, anh ta cảm thấy mình như một kẻ tầm thường trước những người khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pygmée intellectuel": người tầm hiểu biết hạn hẹp, tầm thường về trí tuệ.
    • Ce critique se comporte en pygmée intellectuel. (Nhà phê bình này cư xử như một kẻ tầm thường về trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pygméenne (danh từ giống cái): nữ giới thuộc dân tộc Pygmée.
    • Une Pygmée portant son enfant. (Một phụ nữ Chim Chích đang bế con.)
Từ đồng nghĩa
  • Nain (danh từ): người lùn (thường chỉ tầm vóc cơ thể, có thể mang sắc thái tiêu cực).
  • Personnage insignifiant (cụm danh từ): nhân vật tầm thường, không quan trọng (nghĩa bóng).
pygmée

Un pygmée chasse avec un arc et des flèches dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. người chim chít, người lùn tè
  2. (nghĩa bóng) người tầm thường