Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 537 results found for: q^
qua qua đời qua đường qua cầu
qua chuyện qua lân qua lại qua lọc
qua lửa than qua loa qua mâu qua mặt
qua ngày qua quít quai quai bị
quai chèo quai hàm quai mồm quai xanh
quan điểm quan hệ quan niệm quan sát
quan tài quan trọng quang quang đãng
quang cảnh quang học quang minh quang phổ
quang tuyến quang vinh quanh quanh co
quanh quất quanh quẩn quay quay đi
quay đơ quay cóp quay cuồng quay gót
quay giáo quay lại quay lơ quay lưng
quay ngoắt quay phim quay quắt quay tít
quay vòng quà quà cáp quà sáng
quà tặng quài quàn quàng
quàng quàng quàng quạc quàng xiên quành
quào quàu quạu quày quá
quá đà quá đáng quá đỗi quá độ
quá bán quá bộ quá cảnh quá cố
quá chén quá chừng quá giang quá hạn
quá khích quá khứ quá khổ quá lắm
quá lời quá lứa quá lứa lỡ thì quá mức
quá ngán quá nhiệt quá niên quá quan
quá quắt quá tải quá thể quá trình
quá trời quá trớn quá vãng quá xá
quá ư quác quách quái
quái ác quái đản quái dị quái gở
quái lạ quái quỷ quái thai quái vật
quán quán cơm quán ngữ quán quân
quán rượu quán tính quán thông quán thế
1 2 3 4 5 Next
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google