quét dọn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sạch sẽ, gọn gàng bằng các hành động như quét, lau chùi, sắp xếp đồ đạc: "quét dọn" chỉ hành động tổng hợp nhằm vệ sinh và sắp xếp lại một không gian, thường là nhà cửa, phòng ốc, sân vườn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sáng nào chị cũng dậy sớm để quét dọn nhà cửa.
- Các em học sinh có nhiệm vụ quét dọn lớp học trước khi tan trường.
- Sau bữa tiệc, họ phải mất hơn một tiếng để quét dọn nhà bếp.
Các cách sử dụng nâng cao
"quét dọn sạch sẽ": nhấn mạnh kết quả của việc dọn dẹp là rất sạch.
- Căn phòng đã được quét dọn sạch sẽ để đón khách.
"quét dọn gọn gàng": nhấn mạnh việc sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, có trật tự.
- Cô ấy có thói quen quét dọn gọn gàng bàn làm việc vào cuối ngày.
Biến thể và từ gần giống
Dọn dẹp (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc làm cho sạch sẽ, ngăn nắp.
- Chúng tôi dọn dẹp kho chứa đồ cũ.
Thu dọn (động từ): thường dùng cho việc dọn dẹp, cất giữ đồ đạc sau khi sử dụng hoặc dọn dẹp một khu vực cụ thể.
- Thu dọn bát đĩa sau bữa ăn.
Từ đồng nghĩa
- Lau dọn: vừa lau chùi vừa dọn dẹp.
- Dọn dép (phương ngữ, cách nói thân mật): dọn dẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Quét dọn qua loa: dọn dẹp một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Vì không có thời gian, anh ấy chỉ quét dọn qua loa căn phòng.
Quét dọn tinh tươm: dọn dẹp rất kỹ lưỡng và sạch sẽ.
- Cửa hàng lúc nào cũng được quét dọn tinh tươm để thu hút khách hàng.
Thành ngữ liên quan
Quét nhà ra rác: (thành ngữ) chỉ việc dọn dẹp kỹ lưỡng đến mức tìm thấy cả những thứ không ngờ.
- Bà cụ quét nhà ra rác, thấy cả chiếc nhẫn rơi từ lâu.
Quét dọn cửa nhà: thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc sắp xếp, chỉnh đốn lại công việc, tổ chức của gia đình hoặc một nhóm.
- Ông chủ mới quyết tâm quét dọn cửa nhà, thay đổi toàn bộ nhân sự cũ.
- đgt Làm cho sạch sẽ, gọn gàng: Bà Phú xuống bếp và ra sân quét dọn (Ng-hồng).