quét tước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quét dọn, dọn dẹp sạch sẽ: Hành động dùng chổi hoặc dụng cụ để thu dọn rác, bụi bẩn, lá cây... làm cho một khu vực trở nên sạch sẽ, gọn gàng.
- Chăm sóc, giữ gìn vệ sinh (thường cho nơi thờ tự, công cộng): Hành động dọn dẹp thể hiện sự tôn kính, chăm sóc đối với một địa điểm quan trọng như đền, chùa, miếu, nghĩa trang.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sáng nào bà cũng dậy sớm quét tước sân nhà. (Sáng nào bà cũng dậy sớm quét dọn sân nhà.)
- Nhóm thanh niên tình nguyện thường xuyên đến quét tước nghĩa trang liệt sĩ. (Nhóm thanh niên tình nguyện thường xuyên đến dọn dẹp nghĩa trang liệt sĩ.)
- Công việc quét tước đình làng được giao cho các cụ cao tuổi. (Công việc dọn dẹp đình làng được giao cho các cụ cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quét tước, dọn dẹp": thường đi cùng nhau để nhấn mạnh hành động dọn dẹp toàn diện, tỉ mỉ.
- Mọi người cùng nhau quét tước, dọn dẹp đường làng ngõ xóm trước Tết. (Mọi người cùng nhau quét dọn, dọn dẹp đường làng ngõ xóm trước Tết.)
"quét tước, sửa sang": chỉ việc không chỉ dọn dẹp mà còn chỉnh trang, làm cho khang trang hơn.
- Con cháu về quê quét tước, sửa sang phần mộ tổ tiên. (Con cháu về quê dọn dẹp, chỉnh trang phần mộ tổ tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Quét dọn (động từ): từ gần nghĩa, chỉ hành động quét và dọn chung chung.
- Cô ấy đang quét dọn nhà cửa. (Cô ấy đang quét dọn nhà cửa.)
Dọn dẹp (động từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc thu xếp, làm cho gọn gàng, sạch sẽ.
- Thu dọn (động từ): tập trung vào việc thu gom, dẹp bỏ những thứ không cần thiết.
Từ đồng nghĩa
- Dọn dẹp: thu xếp, làm cho sạch sẽ, ngăn nắp.
- Thu vén: dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng (thường trong phạm vi nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với các động từ khác như đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
- "Quét nhà ra rác": thành ngữ ám chỉ việc dọn dẹp, tìm kiếm kỹ lưỡng đến mức phát hiện ra những điều không hay, những vấn đề ẩn giấu.
- Cuộc điều tra như một lần quét nhà ra rác, lộ ra nhiều sai phạm. (Cuộc điều tra như một lần dọn dẹp kỹ lưỡng, lộ ra nhiều sai phạm.)
- Nh. Quét, ngh.1.