quadrillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kẻ ô vuông: Dùng để mô tả một bề mặt (thường là giấy, vải) được chia thành các ô vuông nhỏ bằng các đường kẻ ngang và dọc đều nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cuốn vở kẻ ô vuông cho các lớp học toán của mình.)
- (Khăn trải bàn có ô vuông màu xanh và trắng.)
- (Để vẽ bản kỹ thuật này, bạn cần một tờ giấy kẻ ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Territoire quadrillé": Khu vực được chia ô, kiểm soát chặt chẽ (thường bởi cảnh sát hoặc quân đội).
- Après l'attentat, le centre-ville était un territoire quadrillé par la police. (Sau vụ tấn công, trung tâm thành phố là một khu vực bị chia ô kiểm soát chặt chẽ bởi cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadrillage (danh từ): Sự kẻ ô vuông; mạng lưới ô vuông; hệ thống kiểm soát chia ô.
- Le quadrillage de la ville par l'armée a été levé. (Hệ thống kiểm soát chia ô thành phố của quân đội đã được dỡ bỏ.)
- Quadriller (động từ): Kẻ ô vuông lên; chia ô để kiểm soát.
- Les policiers quadrillent le quartier à la recherche du suspect. (Cảnh sát chia ô khám xét khu phố để tìm kiếm nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
- À carreaux: Có ô vuông (thường dùng cho vải, trang trí).
- Une chemise à carreaux. (Một chiếc áo sơ mi kẻ ô vuông.)
Lưu ý
- "Quadrillé" và "à carreaux" có thể dùng thay thế nhau khi nói về hoa văn trên vải. Tuy nhiên, "quadrillé" mang tính kỹ thuật, chính xác hơn (các ô đều nhau), trong khi "à carreaux" có thể chỉ hoa văn ô vuông nói chung.
- Trong ngữ cảnh hành chính, quân sự, chỉ dùng "quadrillé" để chỉ việc chia khu vực thành các ô để kiểm soát.
tính từ
- kẻ ô vuông
- Papier quadrillégiấy kẻ ô vuông