quadrirème

Học thuật
Thân thiện
quadrirème

Un quadrirème navigue sur la mer Méditerranée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Thuyền bốn hàng chèo: Một loại tàu chiến cổ đại, chủ yếu được sử dụng trong thời La , bốn tầng mái chèomỗi bên mạn thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La quadrirème était un navire de guerre imposant dans la marine romaine. (Chiếc thuyền bốn hàng chèomột tàu chiến hùng vĩ trong hải quân La .)
    • Les historiens débattent de l'agencement précis des rameurs sur une quadrirème. (Các nhà sử học tranh luận về cách sắp xếp chính xác của những người chèo thuyền trên một chiếc thuyền bốn hàng chèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ học khi mô tả các hạm đội chiến tranh cổ đại.
    • La découverte d'une épave a permis d'en savoir plus sur la construction des quadrirèmes. (Việc phát hiện một xác tàu đắm đã cho phép hiểu thêm về cách đóng những chiếc thuyền bốn hàng chèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Trirème (danh từ giống cái): (Sử học) Thuyền ba hàng chèo.
  • Quinquerème (danh từ giống cái): (Sử học) Thuyền năm hàng chèo.
  • Galère (danh từ giống cái): Thuyền galê, thuyền chiến cổ mái chèo.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành lịch sử để chỉ một loại tàu cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
quadrirème

Un quadrirème navigue sur la mer Méditerranée.

danh từ giống cái
  1. (sử học) thuyền bốn hàng chèo