dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
quanh
Words Containing "quanh"
bao quanh
bốn chung quanh
chạy quanh
chối quanh
chung quanh
dạo quanh
giấu quanh
loanh quanh
lo quanh
lượn quanh
nói quanh
đổ quanh
quanh co
quanh năm
quanh quẩn
quanh quánh
quanh quất
quanh queo
quanh quéo
quẩn quanh
uốn quanh
vây quanh
vòng quanh
xoay quanh
xúm quanh
xung quanh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...