queer
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Kỳ lạ, khác thường : Chỉ điều gì đó kỳ quặc, không bình thường hoặc khó hiểu. Khả nghi, đáng ngờ : Gợi cảm giác không đáng tin cậy hoặc có vấn đề. Cảm thấy khó chịu, không khỏe : Dùng để mô tả cảm giác chóng mặt, buồn nôn hoặc ốm yếu. (Từ lóng, cũ) Đồng tính : Một từ lịch sử dùng để chỉ người có xu hướng tình dục đồng giới. Lưu ý: Từ này có lịch sử phức tạp, từng mang tính...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Strange, odd, or unusual : Deviating from what is expected or normal. Suspicious or questionable : Causing doubt or appearing dubious. Unwell or faint : Feeling physically ill or dizzy. (Historical/Slang) Homosexual : Used to refer to a homosexual person. (Note: This usage is now often considered offensive when used by non-LGBTQ+ people, but has been reclaimed as a positi...
See full definition →