queerly

Không tìm thấy từ "queerly"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Trạng từ : "queerly" có nghĩa là một cách kỳ lạ, khác thường, hoặc gây ngờ vực. Nó mô tả cách thức một hành động hoặc sự việc diễn ra không theo lẽ thường, có phần bất thường hoặc đáng nghi ngờ. Ví dụ sử dụng (Số tiền này đã có được một cách kỳ lạ.) (Một tờ giấy được viết chữ một cách kỳ quặc.) Các cách sử dụng nâng cao "queerly" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adverb : 1. In a strange, odd, or peculiar manner : In a way that is unusual, unexpected, or difficult to understand. 2. In a questionable or dubious manner : In a way that raises suspicion or seems improper. Usage and Examples The adverb "queerly" modifies a verb, adjective, or another adverb to describe how an action is performed or a state exists in a strange or questionable way....

See full definition →