quest

Không tìm thấy từ "quest"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự truy tìm, sự tìm kiếm : Chỉ một cuộc hành trình dài hoặc nỗ lực bền bỉ để tìm kiếm một thứ gì đó, thường là có giá trị hoặc ý nghĩa. Mục tiêu tìm kiếm : Bản thân thứ mà người ta đang cố gắng tìm kiếm. Nội động từ : Đi tìm, truy lùng : Thực hiện một cuộc tìm kiếm, thường là một cách kiên trì và có hệ thống. Sủa dài (chó săn) : Tiếng sủa đặc trưng của chó săn khi đang lần...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A long or arduous search for something : A "quest" typically refers to a challenging journey or pursuit undertaken to find or achieve something important, often with a sense of purpose or adventure. A medieval expedition by a knight : Historically, a "quest" was a chivalrous mission undertaken by a knight, often to achieve a specific goal like finding a holy object. Verb : To...

See full definition →