quiver
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự rung, sự run : Chỉ sự chuyển động nhỏ, nhanh và liên tục, thường là không tự chủ, của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể. Bao đựng tên : Một vật dụng hình ống hoặc túi dùng để đựng và mang theo các mũi tên. Động từ : Rung, run : (Nội động từ) Di chuyển hoặc rung lên với những chuyển động nhỏ, nhanh và thường là không ổn định, thường do cảm xúc mạnh (như sợ hãi, phấn khích)...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A case for holding arrows : A portable container, typically cylindrical, used by archers to carry their arrows. A shaky or trembling motion : A slight, rapid, and often involuntary shaking or vibration. An almost pleasurable sensation of fright : A sudden, brief feeling of excitement or fear, often described as a shiver or thrill. Verb : To shake with a slight, rapid motion :...
See full definition →