râpure

Học thuật
Thân thiện
râpure

L'enfant saupoudre de la râpure de fromage sur ses pâtes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mạt giũa, mùn cưa nhỏ: Chất liệu dạng bột hoặc vụn nhỏ được tạo ra từ việc dùng giũa hoặc dụng cụ tương tự để mài, cạo một vật thể cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La râpure d'ivoire est très fine. (Mạt giũa ngà voi rất mịn.)
    • Il a nettoyé la râpure de bois sur l'établi. (Anh ấy đã dọn sạch mạt giũa gỗ trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Râpure de ...": Cấu trúc dùng để chỉ loại vật liệu cụ thể được mài thành mạt.
    • La râpure de métal peut être coupante. (Mạt giũa kim loại có thể sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Râper (động từ): nạo, mài, bào.

    • Râper du fromage. (Nạo phô mai.)
  • Râpe (danh từ giống cái): cái nạo, cái bào, cái giũa.

    • Une râpe à fromage. (Cái nạo phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Copeaux (danh từ giống đực số nhiều): dăm bào, phoi bào (thường to hơn).
  • Sciure (danh từ giống cái): mùn cưa (từ việc cưa, thườnggỗ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thủ công, chế tác hoặc kỹ thuật liên quan đến việc gia công vật liệu.
  • "Râpure" thường chỉ chất liệu dạng bột rất mịn từ việc mài, khác với "sciure" (mùn cưa) thô hơn từ việc cưa.
râpure

L'enfant saupoudre de la râpure de fromage sur ses pâtes.

danh từ giống cái
  1. mạt giũa
    • Râpure d'ivoire
      mạt giũa ngà
    • Râpure de bois
      mạt giũa gỗ