râpure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mạt giũa, mùn cưa nhỏ: Chất liệu dạng bột hoặc vụn nhỏ được tạo ra từ việc dùng giũa hoặc dụng cụ tương tự để mài, cạo một vật thể cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La râpure d'ivoire est très fine. (Mạt giũa ngà voi rất mịn.)
- Il a nettoyé la râpure de bois sur l'établi. (Anh ấy đã dọn sạch mạt giũa gỗ trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Râpure de ...": Cấu trúc dùng để chỉ loại vật liệu cụ thể được mài thành mạt.
- La râpure de métal peut être coupante. (Mạt giũa kim loại có thể sắc bén.)
Biến thể và từ gần giống
Râper (động từ): nạo, mài, bào.
- Râper du fromage. (Nạo phô mai.)
Râpe (danh từ giống cái): cái nạo, cái bào, cái giũa.
- Une râpe à fromage. (Cái nạo phô mai.)
Từ đồng nghĩa
- Copeaux (danh từ giống đực số nhiều): dăm bào, phoi bào (thường to hơn).
- Sciure (danh từ giống cái): mùn cưa (từ việc cưa, thường là gỗ).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thủ công, chế tác hoặc kỹ thuật liên quan đến việc gia công vật liệu.
- "Râpure" thường chỉ chất liệu dạng bột rất mịn từ việc mài, khác với "sciure" (mùn cưa) thô hơn từ việc cưa.
danh từ giống cái
- mạt giũa
- Râpure d'ivoiremạt giũa ngà
- Râpure de boismạt giũa gỗ