réassortir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghép lại, kết hợp lại, sắp lại: Hành động tập hợp, sắp xếp lại các phần hoặc các món đồ riêng lẻ để tạo thành một bộ hoàn chỉnh hoặc có tổ chức hơn.
- Tìm mua lại (một mặt hàng): Hành động bổ sung hàng hóa, đặc biệt là những mặt hàng đã bán hết, vào kho hoặc cửa hàng để tiếp tục kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a réassorti les tasses et les soucoupes pour former un service complet. (Cô ấy đã ghép lại những chiếc tách và đĩa lót để tạo thành một bộ đồ uống trà hoàn chỉnh.)
- Le libraire doit réassortir les best-sellers qui sont épuisés. (Chủ hiệu sách phải tìm mua lại những cuốn sách bán chạy đã hết hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réassortir un stock": bổ sung hàng vào kho.
- L'entrepôt réassortit son stock toutes les semaines. (Kho hàng bổ sung hàng vào kho mỗi tuần một lần.)
"Réassortir une collection": bổ sung hoặc sắp xếp lại một bộ sưu tập.
- Le musée réassortit sa collection de peintures du XIXe siècle. (Bảo tàng bổ sung và sắp xếp lại bộ sưu tập tranh thế kỷ 19 của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Réassortiment (danh từ giống đực): việc bổ sung hàng, việc ghép lại.
- Le réassortiment des produits frais a lieu le matin. (Việc bổ sung hàng tươi sống diễn ra vào buổi sáng.)
Assortir (ngoại động từ): phối hợp, chọn lựa cho phù hợp.
- Il faut assortir la cravate avec la chemise. (Phải phối hợp cà vạt với áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
- Reconstituer: tái lập, ghép lại.
- Réapprovisionner: tái cung ứng, bổ sung hàng (nghĩa thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- ghép lại, kết hợp lại, sắp lại
- Réassortir un service de thésắp lại bộ đồ chè
- tìm mua lại (một mặt hàng)