réduction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự rút bớt, sự giảm bớt: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên ít hơn về số lượng, quy mô, mức độ hoặc cường độ.
- Sự thu nhỏ lại: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc tỷ lệ.
- Sự rút gọn: (Toán học) Hành động đơn giản hóa một biểu thức, chẳng hạn như một phân số, về dạng đơn giản nhất.
- Sự khử: (Hóa học) Phản ứng hóa học trong đó một chất nhận thêm electron hoặc mất oxy.
- Sự nắn, sự nắn lại: (Y học) Thủ thuật đưa một bộ phận cơ thể (như xương gãy hoặc khớp trật) trở lại vị trí bình thường.
- Sự cô: Hành động làm đặc hoặc làm giảm thể tích của một chất lỏng (như nước xốt) bằng cách đun sôi để bay hơi.
- Sự rút ngắn: (Ngôn ngữ học) Quá trình hình thành một từ mới, ngắn hơn từ một từ hoặc cụm từ dài hơn.
Ví dụ sử dụng
- Sự giảm bớt:
- La réduction du bruit est une priorité. (Việc giảm tiếng ồn là một ưu tiên.)
- Ils ont annoncé une réduction de 20% sur tous les vêtements. (Họ đã thông báo giảm giá 20% trên tất cả quần áo.)
- Sự thu nhỏ:
- La réduction de cette photo n'est pas très réussie. (Việc thu nhỏ bức ảnh này không được thành công lắm.)
- Sự rút gọn:
- La réduction de la fraction 6/8 donne 3/4. (Việc rút gọn phân số 6/8 cho ra 3/4.)
- Sự khử:
- La réduction du minerai de fer est une étape clé dans la production de l'acier. (Sự khử quặng sắt là một bước then chốt trong sản xuất thép.)
- Sự nắn:
- Le médecin a procédé à la réduction de la fracture. (Bác sĩ đã tiến hành nắn chỗ xương gãy.)
- Sự cô:
- La réduction de la sauce lui donne plus de saveur. (Việc cô nước xốt làm cho nó thêm đậm đà.)
- Sự rút ngắn:
- "Bus" est une réduction de "autobus". ("Bus" là từ rút ngắn của "autobus".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en réduction": ở dạng thu nhỏ, mô hình thu nhỏ.
- Il collectionne les monuments parisiens en réduction. (Anh ấy sưu tập các công trình ở Paris dưới dạng mô hình thu nhỏ.)
- "à titre de réduction": như một khoản giảm trừ.
- Cette somme sera déduite à titre de réduction. (Số tiền này sẽ được khấu trừ như một khoản giảm trừ.)
Biến thể và từ gần giống
- Réduire (động từ): giảm, thu nhỏ, rút gọn, khử.
- Il faut réduire la vitesse dans les virages. (Phải giảm tốc độ ở những khúc cua.)
- Réducteur (tính từ): có tính chất giảm, khử.
- Un agent réducteur. (Một chất khử.)
- Réductible (tính từ): có thể giảm, có thể rút gọn.
- Une dépense réductible. (Một khoản chi tiêu có thể cắt giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Diminution (sự giảm sút, sự hạ xuống).
- Rabais (sự giảm giá, chiết khấu).
- Ristourne (sự hoàn lại, tiền hoàn lại).
Các cụm từ liên quan
- Réduction de peine: giảm án.
- Il a bénéficié d'une réduction de peine pour bonne conduite. (Anh ta được hưởng giảm án vì cải tạo tốt.)
- Réduction des déchets: giảm thiểu rác thải.
- La réduction des déchets est un enjeu environnemental majeur. (Giảm thiểu rác thải là một thách thức môi trường lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est une réduction de...": (Nghĩa bóng) Đó là một phiên bản kém cỏi, tầm thường hơn của...
- Ce film n'est qu'une pâle réduction du roman original. (Bộ phim này chỉ là một phiên bản nhạt nhẽo của cuốn tiểu thuyết gốc.)
danh từ giống cái
- sự rút bớt, sự giảm bớt
- Réduction des impôtssự giảm (bớt) thuế
- Réduction chromatique(sinh vật học) sự giảm nhiễm
- sự thu nhỏ lại
- Réduction d'une cartesự thu nhỏ một bản đồ
- (toán học) sự rút gọn
- Réduction d'une fractionsự rút gọn một phân số
- (hóa học) sự khử
- Réduction alcalinesự khử kiềm
- Réduction partiellesự khử một phần
- (y học) sự nắn, sự nắn lại
- sự cô (nước xốt...)
- (ngôn ngữ học) sự rút ngắn (từ)