réformer

Học thuật
Thân thiện
réformer

Le gouvernement souhaite réformer le système éducatif.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cải tạo, cải cách, cải tổ: Hành động thay đổi một cái gì đó để làm cho tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc phù hợp hơn với thời đại mới.
    • Loại trừ, triệt bỏ: Hành động loại bỏ hoặc chấm dứt một cái gì đó được coi là xấu, lỗi thời hoặc không mong muốn.
    • Cho phục viên, thải loại: Hành động cho một quân nhân rời khỏi quân ngũ (thường lý do sức khỏe) hoặc loại bỏ thiết bị, vật liệu không còn sử dụng được.
    • Tái hợp (dầu xăng): Trong công nghiệp hóa dầu, chỉ quá trình biến đổi hóa học để nâng cao chất lượng xăng.
    • Thay đổi một bản án: Trong pháp lý, chỉ việc tòa án cấp trên sửa đổi hoặc hủy bỏ một phán quyết của tòa án cấp dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Cải tạo, cải cách:
    • Le gouvernement veut réformer le système éducatif. (Chính phủ muốn cải cách hệ thống giáo dục.)
    • Il est nécessaire de réformer cette loi obsolète. (Cần thiết phải cải tổ đạo luật lỗi thời này.)
  • Loại trừ, triệt bỏ:
    • Le nouveau directeur a réformé plusieurs habitudes néfastes dans l'entreprise. (Vị giám đốc mới đã loại trừ nhiều thói quen hại trong công ty.)
  • Cho phục viên, thải loại:
    • Le soldat a été réformé pour cause de blessure. (Người lính đã được cho phục viên lý do bị thương.)
    • L'armée réforme ses vieux véhicules. (Quân đội thải loại những phương tiện của mình.)
  • Thay đổi bản án (pháp lý):
    • La cour d'appel a réformé le jugement du tribunal de première instance. (Tòa phúc thẩm đã thay đổi bản án của tòa sơ thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se réformer" (tự phản): Tự thay đổi, tự cải cách để trở nên tốt hơn.
    • Après cet échec, l'entreprise doit se réformer pour survivre. (Sau thất bại này, công ty phải tự cải cách để tồn tại.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, "la Réforme" (viết hoa) chỉ cuộc Cải cách Kháng nghị (Tin Lành) ở châu Âu thế kỷ 16.
Biến thể từ gần giống
  • Réformateur (danh từ): Nhà cải cách, người chủ trương cải cách.
    • Un grand réformateur social. (Một nhà cải cách xã hội lớn.)
  • Réformiste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa cải lương, ôn hòa.
  • Réformation (danh từ): Sự cải cách, sự cải tổ (ít dùng hơn "réforme").
  • Réforme (danh từ): Sự cải cách; cuộc cải cách.
    • La réforme des retraites. (Cuộc cải cách lương hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Modifier: sửa đổi, thay đổi.
  • Améliorer: cải thiện, làm cho tốt hơn.
  • Corriger: sửa chữa, chỉnh sửa.
  • Abolir: bãi bỏ, hủy bỏ (đối với nghĩa "loại trừ").
  • Radié: cho xuất ngũ, loại ra khỏi danh sách (quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Réformer en profondeur: Cải cách một cách sâu sắc, toàn diện.
    • Il faut réformer en profondeur le système de santé. (Cần phải cải cách một cách sâu sắc hệ thống y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Être réformé (nghĩa bóng, thông tục): Bị loại, bị đánh trượt, bị coi là không đạt yêu cầu (trong một cuộc thi, tuyển chọn).
    • Il a été réformé dès le premier tour du concours. (Anh ta bị loại ngay từ vòng đầu của cuộc thi.)
réformer

Le gouvernement souhaite réformer le système éducatif.

ngoại động từ
  1. cải tạo, cải cách, cải tổ, cải lương
    • Réformer les lois
      cải cách luật pháp
  2. loại trừ, triệt bỏ
    • Réformer les abus
      loại trừ nhũng lạm
  3. cho phục viên, thải loại
    • Réformer un soldat
      cho một quân nhân phục viên
    • Réformer du matériel
      thải loại khí cụ
  4. (công nghiệp học) tái hợp (dầu xăng)
    • réformer un jugement
      (luật học, pháp lý) thay đổi một bản án (do tòa án cấp trên tiến hành)

Từ gần giống

Từ chứa "réformer"