régie

Học thuật
Thân thiện
régie

La régie s'occupe de la distribution des accessoires sur le plateau de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quản lý (một sở công cộng, một dịch vụ): Chỉ hành động hoặc hệ thống quảntrực tiếp một cơ sở, dịch vụ công hoặc hoạt động kinh tế, thường bởi nhà nước hoặc một tổ chức công.
    • Sở; công ty (quảncông): Tên gọi của một cơ quan, tổ chức hoặc công ty đặc biệt chịu trách nhiệm quảnmột dịch vụ công hoặc một ngành độc quyền nhà nước.
    • (Sân khấu) Bộ phận quản lý (hậu trường): Trong lĩnh vực sân khấu, chỉ bộ phận chịu trách nhiệm quảncác khía cạnh hành chính kỹ thuật của một buổi biểu diễn hoặc một nhà hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La régie de l'eau est assurée par la municipalité. (Việc quảnnước sạch do thành phố đảm nhiệm.)
    • Il travaille à la Régie française des tabacs. (Anh ấy làm việc tại Sở thuốc lá Pháp.)
    • Les problèmes techniques sont signalés à la régie du théâtre. (Các vấn đề kỹ thuật được báo cho bộ phận quảncủa nhà hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En régie": Theo chế độ/quy chế quảntrực tiếp (của nhà nước hoặc một cơ quan).

    • Ce service public fonctionne en régie. (Dịch vụ công này hoạt động theo chế độ quảntrực tiếp.)
  • "Régie directe": Sự quảntrực tiếp (không thông qua một công ty tư nhân).

    • La collecte des déchets est en régie directe dans cette ville. (Việc thu gom rác thảithành phố này được quảntrực tiếp.)
  • "Régie publicitaire": (Trong truyền thông) Bộ phận phụ trách quảng cáo, quảncác khoản tài trợ quảng cáo trong một chương trình.

    • La régie publicitaire de la chaîne a fixé les tarifs. (Bộ phận quảng cáo của kênh truyền hình đã ấn định giá cả.)
Biến thể từ liên quan
  • Régisseur/Régisseuse (danh từ): Người quản lý, giám đốc sản xuất (trong sân khấu, điện ảnh, truyền hình) hoặc người quảnđiền trang.
    • Le régisseur s'occupe du planning des répétitions. (Người quảnsản xuất phụ trách lịch trình các buổi diễn tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Gestion (danh từ giống cái): sự quản lý, điều hành.
  • Administration (danh từ giống cái): sự quản trị, cơ quan quản lý.
  • Exploitation (danh từ giống cái): sự khai thác, điều hành (một dịch vụ).
Các cụm từ liên quan
  • "Être sous la régie de": Nằm dưới sự quảncủa.

    • L'usine est sous la régie du ministère. (Nhà máy nằm dưới sự quảncủa bộ.)
  • "Service en régie": Dịch vụ được quảntrực tiếp.

    • Les transports urbains sont un service en régie. (Giao thông đô thịmột dịch vụ được quảntrực tiếp.)
régie

La régie s'occupe de la distribution des accessoires sur le plateau de théâtre.

danh từ giống cái
  1. sự quản lý (một sở công cộng)
    • Régie directe
      sự quảntrực tiếp
  2. sở; công ty.
    • Régie française des tabacs
      sở thuốc lá Pháp
  3. (sân khấu) bộ phận quản