régner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trị vì, làm vua: Chỉ hành động của một quốc vương hoặc người đứng đầu một vương quốc trong việc cai quản đất nước.
    • Ngự trị; thống trị: Chỉ sự chi phối, kiểm soát tối cao của một cá nhân, một quyền lực hoặc một yếu tố nào đó.
    • Thịnh hành: Chỉ một xu hướng, phong tục hoặc trạng thái đang phổ biến, lan rộng tại một thời điểm hoặc địa điểm.
    • Tồn tại, bao trùm: Chỉ một bầu không khí, một tình trạng chung đang hiện diện chiếm ưu thếmột nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Louis XIV a régné pendant soixante-douze ans. (Louis XIV đã trị vì trong bảy mươi hai năm.)
    • La peur règne dans la ville depuis cet incident. (Nỗi sợ hãi đang ngự trị trong thành phố kể từ sự cố đó.)
    • Une grande confusion règne dans les couloirs de la gare. (Một sự hỗn loạn lớn bao trùm các hành lang của nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "régner en maître (absolu)": thống trị như một bậc chúa tể (chuyên chế), ám chỉ sự kiểm soát tuyệt đối không bị thách thức.

    • Dans ce domaine, cette théorie règne en maître. (Trong lĩnh vực này, học thuyết đó đang thống trị như một chúa tể.)
  • "régner sur...": trị vì trên (một vùng lãnh thổ), hoặc ám chỉ sự ảnh hưởng, chi phối lên một cái gì đó.

    • Il rêve de régner sur tout le continent. (Hắn ta mơ ước thống trị toàn bộ lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Règne (danh từ giống đực): triều đại, thời kỳ trị vì; sự thống trị, sự thịnh hành.

    • Le règne de la reine Victoria. (Triều đại của Nữ hoàng Victoria.)
    • Le règne de l'argent. (Sự thống trị của đồng tiền.)
  • Régnant, régnante (tính từ): đang trị vì; đang thịnh hành, chiếm ưu thế.

    • Le monarque régnant. (Quốc vương đang trị vì.)
    • L'idéologie régnante. (Hệ tư tưởng đang thịnh hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouverner: cai trị, điều hành (một quốc gia).
  • Dominer: thống trị, chi phối, áp đảo.
  • Prévaloir: thắng thế, chiếm ưu thế, phổ biến.
  • Sévir: hoành hành, tung hoành (thường chỉ cái xấu như dịch bệnh, tệ nạn).
Thành ngữ liên quan
  • Diviser pour régner: "Chia để trị", một chiến lược chính trị nhằm củng cố quyền lực bằng cách chia rẽ đối thủ.
    • C'est une stratégie classique: diviser pour régner. (Đómột chiến lược kinh điển: chia để trị.)
nội động từ
  1. trị vì, làm vua.
    • Régner pendant vingt ans
      trị vì trong hai mươi năm.
  2. ngự trị; thống trị.
    • Régner en maître absolu
      thống trị như một chúa tể chuyên chế.
  3. thịnh hành.
    • Mode qui règne en ce moment
      mốt thịnh hành hiện nay.
  4. tồn tại, bao trùm.
    • Le silence qui règne dans l'assemblée
      không khí im lặng bao trùm buổi họp
    • diviser pour régner
      xem diviser.